haidang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
897
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(709pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(16370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3240.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
| Xóa xâu | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11060.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |