hoangtieuho
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1450
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++11
100%
(1920pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
WA
49 / 50
C++11
92%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++11
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
(37457.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (50641.3 điểm)
Practice VOI (1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 325.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
DHBB (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (15311.7 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (5360.0 điểm)
THT Bảng B & C (17676.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT (18356.3 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15736.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 75.0 / 900.0 |