hungramen040511
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
943
Điểm tối đa
943
Phân tích điểm
TLE
42 / 50
PY3
100%
(1344pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
TLE
4 / 5
SCAT
96%
(1076pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
41 / 41
PY3
83%
(834pp)
(35140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
THT Bảng A (16650.0 điểm)
THT (6900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (3949.0 điểm)
Cánh diều (2300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 400.0 / 800.0 |