huy2010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(834pp)
(34250.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
DHBB (3090.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Ước của dãy | 380.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu con đặc biệt | 710.5 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 700.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (8700.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |