huytqyd1
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2156pp)
AC
200 / 200
C++14
96%
(1921pp)
94%
(1694pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1595pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(1417pp)
(95060.0 điểm)
DHBB (12900.0 điểm)
HSG THCS (12041.2 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
HSG THPT (8100.0 điểm)
Happy School (12724.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (109060.0 điểm)
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Cưa gỗ | 1000.0 / 1000.0 |
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (8000.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |