kimtran
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
WA
9 / 10
C++20
89%
(1036pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(43237.0 điểm)
HSG THCS (8470.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (58605.0 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6713.3 điểm)
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |