mailechaukhanh2309
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1389pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1334pp)
(69590.6 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1330.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (71825.8 điểm)
Olympic 30/4 (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (3101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 798.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 209.0 / 1900.0 |