• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentinh1511

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1026
Điểm tối đa 1026

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tìm số n
AC
50 / 50
C++20
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
96% (960pp)
Ước số và tổng ước số
AC
7 / 7
C++20
900pp
94% (847pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Avatar
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(21820.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 171.4 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 100.0 / 1000.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 72.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 32.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 10.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 800.0 / 1000.0
Viên ngọc 55.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0

HSG THPT (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 150.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Practice VOI (788.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 788.7 / 1400.0

HSG THCS (4329.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 715.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 140.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 174.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

CSES (1428.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 428.6 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 0.0 / 500.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (51.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con bằng nhau 51.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team