nguyentinh1511
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1026
Điểm tối đa
1026
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(960pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(667pp)
(21820.4 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
HSG THPT (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 150.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (788.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 788.7 / 1400.0 |
HSG THCS (4329.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (5700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (1428.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 428.6 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (51.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con bằng nhau | 51.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |