nnbtran95
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
TLE
3 / 4
PY3
83%
(688pp)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
(33380.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |