p2c1HoKhanhHoang
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1051
Điểm tối đa
1199
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
TLE
91 / 100
PY3
96%
(1136pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(45859.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8404.0 điểm)
Lập trình Python (7700.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3680.0 điểm)
Cánh diều (8500.0 điểm)
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |