phongttt2k9
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PAS
100%
(1000pp)
AC
3 / 3
PAS
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(753pp)
AC
80 / 80
PAS
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(532pp)
AC
40 / 40
PAS
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PAS
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(500pp)
(13625.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 540.0 / 600.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2950.0 điểm)
HSG THCS (1490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 800.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 330.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (11448.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3460.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |