qndz310112
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1772pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(1736pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1584pp)
(42718.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10756.0 điểm)
HSG THCS (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 160.0 / 1600.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
DHBB (3103.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phủ điểm | 1360.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 843.8 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
THT (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 450.0 / 1600.0 |
CSES (45228.6 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
USACO (104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft | 104.0 / 2600.0 |