sontp24062013
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
TLE
12 / 40
PY3
85%
(562pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(500pp)
(15860.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6500.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (32.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |