• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sontp24062013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hàng cây
AC
10 / 10
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
PY3
1300pp
98% (1274pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Gửi thư
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
87% (695pp)
CJ đi thăm người quen
TLE
12 / 40
PY3
660pp
85% (562pp)
Xâu cân bằng
AC
30 / 30
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(15860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (32.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 32.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team