thuyphandat
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(17300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |