tk21khoavc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1149
Điểm tối đa
1207
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
26 / 26
C++14
94%
(1318pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1265pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(46770.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
CSES (34500.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |