tokuda
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1042pp)
TLE
16 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1000pp)
(52057.0 điểm)
Lập trình cơ bản (67274.0 điểm)
HSG THCS (15730.9 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
DHBB (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 350.0 / 700.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |