tuandat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
TLE
34 / 40
C++17
94%
(1280pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(1021pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(917pp)
(26688.7 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 336.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2297.2 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (8280.0 điểm)
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 240.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (381.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
HSG THPT (8860.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |