25p1c1Levankhoi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1152pp)
TLE
8 / 10
PY3
94%
(1054pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
TLE
10 / 11
PY3
87%
(710pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
(22309.5 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 2 | 0.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6550.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15200.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |