4saken
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
95%
(855pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
TLE
50 / 100
PY3
81%
(529pp)
WA
14 / 20
PY3
77%
(487pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(140pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(133pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(126pp)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cánh diều (1000.0 điểm)
Training (4410.0 điểm)
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
hermann01 (1200.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CPP Basic 01 (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn hóa xâu ký tự | 10.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tìm kiếm trong xâu | 100.0 / |
contest (2550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 800.0 / |
Hoán Đổi | 1100.0 / |
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1300.0 / |
Đề chưa ra (630.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |