Anh_Quân_123
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++11
100%
(2700pp)
AC
990 / 990
C++11
98%
(2548pp)
AC
1000 / 1000
C++11
96%
(2305pp)
TLE
550 / 720
C++17
92%
(1691pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
AC
39 / 39
C++17
89%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1476pp)
AC
21 / 21
C++17
85%
(1361pp)
(66451.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13106.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (8700.0 điểm)
HSG THCS (1292.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 692.308 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (15300.0 điểm)
THT Bảng B & C (2750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 450.0 / 900.0 |
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (9600.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (7700.0 điểm)
Olympic 30/4 (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 280.0 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |