BL7A23_HieuPT
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
1 / 1
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(23970.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9500.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |