CTP_NGUYENTUNGLAM
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
939
Điểm tối đa
1118
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2254pp)
AC
21 / 21
C++14
94%
(2071pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1898pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1702pp)
(115541.5 điểm)
DHBB (41110.0 điểm)
HSG THCS (11990.0 điểm)
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
CEOI (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 660.0 / 2200.0 |
USACO (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
Happy School (15806.0 điểm)
Practice VOI (37816.0 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (5824.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2007 - Connected Points | 2200.0 / 2300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2085.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 85.7 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (6980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 1680.0 / 2100.0 |
THT (4480.0 điểm)
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |