• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CTP_NGUYENTUNGLAM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 939
Điểm tối đa 1118

Phân tích điểm

Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
40 / 40
C++14
2400pp
100% (2400pp)
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Chia nhóm
AC
100 / 100
C++14
2200pp
96% (2113pp)
BOI 2007 - Connected Points
AC
21 / 21
C++14
2200pp
94% (2071pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++14
2100pp
92% (1937pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2100pp
90% (1898pp)
Hạ cánh (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++14
2100pp
89% (1860pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
87% (1736pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
85% (1702pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(115541.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 600.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1296.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho cùng người bạn Henry 0.0 / 1400.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1548.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổng khoảng cách trên cây 1440.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (41110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Đầu tư 600.0 / 1200.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 1710.0 / 1900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (11990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 90.0 / 1800.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

CEOI (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 660.0 / 2200.0

USACO (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

Happy School (15806.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 588.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Trồng dâu 18.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (37816.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 880.0 / 1600.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Cây khế 1144.0 / 1300.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 1100.0 / 2000.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 1714.3 / 2000.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2400.0 / 2400.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1368.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1495.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1610.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (5824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

BOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2085.7 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
ngôn ngữ học 85.7 / 1000.0

OLP MT&TN (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (6980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
TAXI 1800.0 / 1800.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
Tô màu cây — TREECOL 1680.0 / 2100.0

THT (4480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team