• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Codedao_2212

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PAS
1100pp
98% (1078pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
C++20
1092pp
96% (1049pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PAS
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PAS
900pp
90% (814pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++20
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
TLE
6 / 11
C++20
764pp
85% (650pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
PAS
720pp
83% (600pp)
Tải thêm...

(21675.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 240.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 500.0
Nén xâu 180.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 0.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 200.0 / 400.0
Biến đổi số 168.8 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Bảng nhân 90.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Tính tổng 2 0.0 / 500.0
square number 120.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
minict10 325.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 200.0 / 500.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3637.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 160.0 / 800.0
Đếm số 80.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 57.1 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 240.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0

HSG THCS (1663.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (2292.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 192.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team