HH_Hoangminhphong_2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1215pp)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
(50020.0 điểm)
DHBB (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
HSG THPT (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 980.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |