HaAnhkkk
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1013
Điểm tối đa
1450
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1694pp)
AC
80 / 80
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1417pp)
(53079.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (276.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 276.0 / 2300.0 |
Practice VOI (11600.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (11400.0 điểm)
HSG THPT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (1840.0 điểm)
CSES (17956.2 điểm)
LQDOJ Cup (14605.6 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (4740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 1440.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 1900.0 / 1900.0 |