ITK10_AiTram
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++03
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++03
98%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++03
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++03
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++03
90%
(1265pp)
AC
27 / 27
C++03
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++03
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(1191pp)
AC
21 / 21
C++03
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(55560.6 điểm)
DHBB (3490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 250.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |