KhoaMichaelNguyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
21 / 21
PY3
89%
(886pp)
TLE
13 / 15
PY3
85%
(811pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(46424.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 400.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1811.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 111.1 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
Young ICT Talent (775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 275.0 / 1100.0 |