PhanLeQuocHuy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(521pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(510pp)
(13180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (357.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |