ShineNoLife
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
1233
Điểm tối đa
2070
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
(94943.5 điểm)
Happy School (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (14386.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (20000.0 điểm)
Practice VOI (87090.8 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (6305.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 105.0 / 2100.0 |