• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TNNC

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 989
Điểm tối đa 1172

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
TLE
72 / 99
C++20
1673pp
96% (1606pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung
AC
100 / 100
C++20
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi
WA
68 / 100
C++20
1564pp
89% (1385pp)
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
87% (1302pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(33759.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Xâu hoàn hảo 560.0 / 800.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 30.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 240.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Doanh thu công ty 0.0 / 1300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 809.286 / 2200.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (4050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 550.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1556.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1056.0 / 1600.0

Happy School (21.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 21.4 / 1500.0

Practice VOI (487.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đong nước 487.5 / 1500.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số 2 480.0 / 1200.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 280.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

LQDOJ Cup (16495.7 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 60.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 468.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1350.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1564.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 1672.727 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 322.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 32.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 130.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 264.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 23.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1440.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team