• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Trung09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++20
1632pp
98% (1599pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
WA
34 / 39
PAS
1482pp
96% (1423pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
RTE
2 / 3
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
STAGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
30 / 30
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29805.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 800.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 180.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
FIND 0.0 / 800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Cặp Số Min Max 500.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Vị trí tương đối #2 1000.0 / 1000.0
Làm bánh trung thu 400.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0

HSG THCS (9837.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 625.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 54.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 72.0 / 800.0
QUERYARRAY 656.0 / 800.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0

HSG THPT (1978.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 278.4 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0

Happy School (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác 700.0 / 700.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Tính tích 0.0 / 800.0

OLP MT&TN (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

DHBB (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 480.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (3645.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 385.7 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0

Lập trình Python (330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 0.0 / 800.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Nhân 560.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Bão 0.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (23.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 23.8 / 1500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (12752.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 200.0 / 600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 150.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1482.1 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 750.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 542.9 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 285.7 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team