• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TrungBac2105

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 21
Điểm tối thiểu 974
Điểm tối đa 1670

Phân tích điểm

Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++17
2300pp
96% (2209pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
94% (1882pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
WA
99 / 100
C++17
1980pp
92% (1826pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++17
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Candies
AC
20 / 20
C++03
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(94427.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
minict12 910.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
Tìm bội 133.3 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Dải số 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
CAPTAIN 0.0 / 1100.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 855.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Đi lạc 1.0 / 1.0
Rooftop 100.0 / 100.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 396.0 / 1800.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
PI 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
Lười 0.0 / 1100.0

HSG THCS (30240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1040.0 / 1300.0
Số dư 1200.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
một bài dễ 0.0 / 1400.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (14817.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1190.0 / 1400.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 704.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 152.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 23.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 182.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 480.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 972.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 270.0 / 1800.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (7310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0

BOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 300.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

THT (25564.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1900.0 / 1900.0
THTBTQ22 Số chính phương 1800.0 / 1800.0
Nhân 640.0 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Bão 0.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

CSES (29136.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 577.8 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 425.0 / 1700.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1133.3 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (18033.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1980.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1577.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 630.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 160.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 805.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 529.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 912.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 1596.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team