TrungBac2105
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
974
Điểm tối đa
1670
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(2209pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1882pp)
WA
99 / 100
C++17
92%
(1826pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1616pp)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
(94427.6 điểm)
HSG THCS (30240.0 điểm)
DHBB (10300.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (14817.0 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (7310.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
THT Bảng A (10300.0 điểm)
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |