XuanLoc
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(52348.7 điểm)
Lập trình cơ bản (13880.0 điểm)
HSG THCS (11242.3 điểm)
vn.spoj (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2859.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 319.0 / 1100.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Practice VOI (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 50.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3157.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 857.1 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6760.0 điểm)
THT (10916.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (3457.1 điểm)
Cánh diều (3300.0 điểm)
CSES (7770.6 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |