athi188
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
C++17
98%
(1274pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7460.0 điểm)
(29700.0 điểm)
HSG THCS (4260.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |