buingocdiep
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1600pp)
AC
21 / 21
C++11
98%
(1470pp)
AC
15 / 15
C++11
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++11
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
(44060.0 điểm)
DHBB (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Số X | 220.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
CSES (6300.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |