chungminhtien2014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
(27328.7 điểm)
DHBB (1942.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (35600.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
THT (12200.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng | 600.0 / 600.0 |