cudsiem
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1127
Điểm tối đa
1127
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
(97030.3 điểm)
DHBB (10250.0 điểm)
Happy School (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Thay thế số 0 | 1500.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (13300.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |