• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cudsiem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1127
Điểm tối đa 1127

Phân tích điểm

Chụp ảnh (TKPC 07)
AC
100 / 100
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Hạt nhân
AC
100 / 100
C++11
2000pp
98% (1960pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
96% (1921pp)
Mã khóa nhị phân
AC
100 / 100
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Huy Nhảy
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
SUBTRACT
AC
100 / 100
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Ma Sa Xét
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(97030.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 619.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1140.0 / 1900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
SUBTRACT 1800.0 / 1800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
lqddiv 240.0 / 1800.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1231.3 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (10250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 750.0 / 1500.0

Happy School (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Thay thế số 0 1500.0 / 1500.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

HSG THCS (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

Tam Kỳ Combat (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác phân 1600.0 / 1600.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0
Hạt nhân 2000.0 / 2000.0
Mã khóa nhị phân 1900.0 / 1900.0
Chụp ảnh (TKPC 07) 2100.0 / 2100.0

THT Bảng A (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0

Codeforces (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0

CSES (16800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 1300.0 / 1300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team