dinhquanghau57
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
41 / 41
PY3
94%
(941pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(11580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4068.0 điểm)
HSG THCS (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (13310.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6013.6 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |