ducanhnh09
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1000pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
C++14
96%
(912pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(620pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(16450.0 điểm)
HSG THCS (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 160.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7280.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |