hkboycodeblock
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
812
Điểm tối đa
980
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2401pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2353pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(2121pp)
AC
60 / 60
C++20
90%
(1989pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1949pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1751pp)
(84439.1 điểm)
Lập trình cơ bản (18531.0 điểm)
DHBB (6933.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 1600.0 / 1600.0 |
| Khối tam hình chữ nhật | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (3220.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
HSG THCS (9030.7 điểm)
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECT | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (7400.0 điểm)
THT Bảng B & C (5280.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5400.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |