• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hkboycodeblock

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 812
Điểm tối đa 980

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
AC
100 / 100
C++20
2600pp
98% (2548pp)
XOR Problem V
AC
10 / 10
C++20
2500pp
96% (2401pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++20
2500pp
94% (2353pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng
AC
60 / 60
C++20
2200pp
90% (1989pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
89% (1949pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng
AC
50 / 50
C++20
2100pp
87% (1823pp)
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++20
2100pp
85% (1787pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất
AC
50 / 50
C++20
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(84439.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Móng Vuốt 1600.0 / 1600.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phân tích 02 0.0 / 1600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 3 980.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 240.0 / 600.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1300.0 / 1300.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 322.0 / 2300.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 1440.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Lối Thoát Không Gian 1563.1 / 2300.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 518.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Beyblade Burst II - Burst Order 0.0 / 1600.0
Beyblade Burst III - Infinite Evolution 1500.0 / 1500.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Kết nối đỉnh đặc biệt 0.0 / 2300.0
Phép Toán Modulo Trên Đoạn 1900.0 / 1900.0
Biến đổi modulo đoạn 1900.0 / 1900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Thời trang caro 1600.0 / 1600.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 1104.0 / 2300.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
ABCDEFG 16 576.0 / 800.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 0.0 / 400.0
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios 1900.0 / 1900.0
In hoa 0.0 / 400.0
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 0.0 / 2100.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 2200.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (18531.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 371.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 360.0 / 500.0
String #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0

DHBB (6933.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Khối tam hình chữ nhật 0.0 / 1900.0

Lập trình Python (3220.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 120.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

HSG THPT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

IOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0

HSG THCS (9030.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1764.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Di chuyển cây 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 466.667 / 1400.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 2600.0 / 2600.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
RECT 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0

THT Bảng B & C (5280.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 1300.0 / 1300.0
DIRECTIONS 800.0 / 800.0
Hai nhánh gia tộc 80.0 / 2000.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 2000.0 / 2000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất 2100.0 / 2100.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

Free Contest (11439.5 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 34.5 / 2300.0
Số nóng lạnh 1600.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1105.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 0.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team