hoangni
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
817
Điểm tối đa
984
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1694pp)
AC
80 / 80
PYPY
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
PYPY
87%
(1389pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (33508.0 điểm)
(116542.7 điểm)
HSG THCS (60593.3 điểm)
DHBB (6829.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Xóa chữ số | 1129.4 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (14043.4 điểm)
Happy School (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (54038.0 điểm)
THT (31702.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (15660.0 điểm)
Cánh diều (13206.0 điểm)
CSES (7990.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4600.0 điểm)
Young ICT Talent (3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 140.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2503.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 595.0 / 1700.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |