huyhn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
737
Điểm tối đa
737
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1470pp)
AC
6 / 6
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
TLE
9 / 10
C++11
87%
(1094pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(42260.0 điểm)
DHBB (6820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 520.0 / 1300.0 |
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |