itk10_tankhoi
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
764
Điểm tối đa
1291
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++11
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(102166.5 điểm)
Happy School (2768.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1368.0 / 1800.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (20404.9 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
HSG THCS (13900.0 điểm)
HSG THPT (4880.0 điểm)
Practice VOI (21220.8 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1361.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm dãy con | 61.5 / 1600.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2312.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 912.0 / 1900.0 |