• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

itk10_tankhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 764
Điểm tối đa 1291

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++11
2200pp
100% (2200pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
98% (1960pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Vectơ
AC
100 / 100
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Dãy con chung zigzag dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1900pp
89% (1683pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++11
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint
AC
100 / 100
C++11
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(102166.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
FINDNUM1 1485.0 / 1500.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1900.0 / 1900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Bao lồi 1480.0 / 1600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Vua trò chơi 536.7 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1518.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 768.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 420.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 230.8 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 433.3 / 2600.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0

Happy School (2768.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1368.0 / 1800.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0

DHBB (20404.9 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (4880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 180.0 / 2000.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

Practice VOI (21220.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 540.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 57.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 575.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 648.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 4.8 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 462.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 242.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 140.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 51.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Trại hè MT&TN (1361.5 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con 61.5 / 1600.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2312.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 912.0 / 1900.0

CSES (28866.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 566.7 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team