itk10_tankhoi
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++11
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++11
95%
(1995pp)
AC
14 / 14
C++11
90%
(1805pp)
AC
20 / 20
C++11
81%
(1629pp)
AC
700 / 700
C++11
77%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
74%
(1397pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(1257pp)
AC
4 / 4
C++11
66%
(1128pp)
AC
16 / 16
C++11
63%
(1071pp)
HSG THCS (6400.0 điểm)
HSG THPT (1045.0 điểm)
ABC (1769.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Training (28333.0 điểm)
contest (5430.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
DHBB (9968.3 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (3576.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Khác (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cân Thăng Bằng | 350.0 / |
Practice VOI (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con chung dài nhất 3 | 400.0 / |
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 350.0 / |
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE | 100.0 / |
vn.spoj (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Số hiệu hoán vị | 400.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 300.0 / |
CSES (30766.7 điểm)
Happy School (856.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghiên cứu GEN | 400.0 / |
Ma Sa Xét | 600.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (11.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dãy con | 300.0 / |
OLP MT&TN (2008.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi chặn đường | 2100.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |