kakaka
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
100%
(1400pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(941pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(797pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(25760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 40.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| String #5 | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 880.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
HSG THCS (4500.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5004.0 điểm)
CSES (3280.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |