• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kaotualtd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 1193
Điểm tối đa 1524

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
TLE
97 / 100
C++17
2231pp
98% (2186pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++17
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
AC
100 / 100
C++17
2200pp
92% (2029pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
TLE
94 / 100
C++20
2162pp
90% (1954pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph
AC
100 / 100
C++17
2100pp
89% (1860pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
TLE
80 / 100
C++17
1840pp
85% (1565pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(32242.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 560.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Người bạn của Henry 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 450.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 924.0 / 2200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1616.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 16.0 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 720.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 324.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SIBICE 400.0 / 400.0

CSES (1307.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 107.1 / 1500.0

Practice VOI (44859.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 76.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2162.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 48.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 462.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 483.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1081.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 1470.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2231.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 1296.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 340.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 2300.0 / 2300.0

LQDOJ Cup (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team