khoa21
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
TLE
9 / 10
PY3
92%
(913pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
(31340.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 990.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |