kkhoi5243
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
927
Điểm tối đa
927
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(1152pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1129pp)
WA
19 / 20
C++14
92%
(1051pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
1 / 1
C++14
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
(33640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18700.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7000.0 điểm)
THT Bảng A (5200.0 điểm)
THT (6750.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7070.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1400.0 |