lam28042007
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1545
Điểm tối đa
1571
Phân tích điểm
WA
34 / 40
C++20
100%
(1955pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(1862pp)
TLE
520 / 700
C++20
96%
(1570pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(1167pp)
(61709.3 điểm)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
HSG THCS (2142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 942.9 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (8888.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 560.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 800.0 / 1000.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
THT (1200.0 điểm)
HSG cấp trường (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 630.0 / 1800.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (21583.3 điểm)
Practice VOI (3105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) | 1955.0 / 2300.0 |
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 1150.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 400.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 209.0 / 1900.0 |
| Xâu con bằng nhau | 17.0 / 1700.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |