lu102900
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
23 / 23
C++17
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(52558.6 điểm)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
HSG THCS (8653.8 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (19900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |